Trắc nghiệm công nghệ đúc có đáp án và giải thích chi tiết
5/8/2026
Trong môn Chế tạo phôi, công nghệ đúc là mảng chiếm tỉ trọng lớn nhất và cũng là mảng có nhiều khái niệm dễ nhầm nhất. Bài viết này tổng hợp bộ trắc nghiệm công nghệ đúc có đáp án kèm giải thích, tập trung vào những chỗ sinh viên hay mất điểm.
Nếu bạn cần bộ đề tổng hợp cả 5 mảng của môn học, xem bài tổng quan: /blog/cau-hoi-trac-nghiem-che-tao-phoi-co-dap-an
Vì sao đúc là mảng dễ mất điểm nhất?
Đúc có nhiều phương pháp: đúc trong khuôn cát, khuôn kim loại, khuôn vỏ mỏng, đúc mẫu chảy, đúc áp lực, đúc ly tâm. Mỗi phương pháp có ưu nhược riêng, và đề thi rất thích hỏi kiểu so sánh: phương pháp nào cho độ nhẵn cao hơn, phương pháp nào phù hợp sản xuất hàng loạt.
Cái khó thứ hai là các khái niệm nghe gần giống nhau nhưng chức năng hoàn toàn khác: đậu ngót và đậu hơi, mặt phân khuôn và mặt đáy khuôn, tính chảy loãng và tính co ngót. Học vẹt tên gọi thì gặp câu hỏi vặn là sai ngay.
Cái khó thứ ba là các câu hỏi vì sao. Đề không hỏi định nghĩa mà hỏi lý do đằng sau — ví dụ vì sao vật đúc nên đối xứng, vì sao gang không cắt được bằng oxy. Loại câu này chỉ trả lời đúng khi hiểu bản chất.
12 câu trắc nghiệm công nghệ đúc có đáp án
Câu 1. Nhựa bakelit trong đúc vỏ mỏng đóng vai trò gì? A. Làm chất trợ dung để làm sạch kim loại B. Làm chất dính kết các hạt cát thạch anh C. Làm tăng tính chảy loãng cho hợp kim D. Làm nguội nhanh vật đúc sau khi rót → Đáp án B. Bakelit là nhựa nhiệt rắn. Khi cát trộn bakelit tiếp xúc mẫu kim loại nung nóng, nhựa chảy ra và đóng rắn, dính các hạt cát thành lớp vỏ cứng dày vài milimét.
Câu 2. Tại sao khuôn vỏ mỏng có độ nhẵn bề mặt cao? A. Vì được làm từ cát có độ hạt rất mịn B. Vì nhựa bakelit tạo ra lớp màng bóng C. Vì được ép dưới áp suất khí nén lớn D. Vì mẫu đúc được làm từ kim loại mài bóng → Đáp án A. Đây là câu bẫy điển hình — nhiều người chọn B vì thấy nhắc tới nhựa. Nhưng độ nhẵn bề mặt vật đúc quyết định bởi độ hạt của cát: hạt càng mịn thì bề mặt lòng khuôn càng nhẵn, vật đúc càng nhẵn.
Câu 3. Tại sao tính chảy loãng lại quan trọng khi đúc tượng? A. Để tượng có độ cứng bề mặt cao nhất B. Điền đầy các chi tiết nhỏ, tinh xảo C. Để tượng không bị co ngót chiều dài D. Để tượng có màu đồng vàng tự nhiên → Đáp án B. Tượng có nhiều chi tiết mảnh như ngón tay, nếp áo. Kim loại lỏng phải đủ loãng mới len được vào các khe hẹp trước khi đông đặc.
Câu 4. Tại sao nên thiết kế vật đúc có tính đối xứng? A. Tiết kiệm được lượng gang nóng chảy B. Dễ chọn mặt phân khuôn và rút mẫu C. Tăng tính chảy loãng của hợp kim D. Giảm thời gian gia công cắt gọt → Đáp án B. Vật đối xứng cho phép đặt mặt phân khuôn đi qua trục đối xứng, nhờ đó rút mẫu ra hai nửa khuôn dễ dàng mà không làm sập lòng khuôn.
Câu 5. Tại sao gang không cắt được bằng oxy? A. Vì nhiệt cháy cao hơn nhiệt nóng chảy B. Vì vật liệu gang quá cứng C. Vì gang không chứa nguyên tố sắt D. Vì gang dẫn nhiệt quá tốt → Đáp án A. Nguyên lý cắt bằng oxy là kim loại phải cháy trong dòng oxy ở trạng thái rắn. Với gang, nhiệt độ cháy lại cao hơn nhiệt độ nóng chảy, nên gang chảy ra trước khi kịp cháy — vết cắt không sạch.
Câu 6. Ngược lại, tại sao thép cacbon thấp lại dễ cắt bằng khí? A. Vì nhiệt cháy thấp hơn nhiệt nóng chảy B. Vì thép rất mềm dẻo C. Vì thép không tạo ra oxit sắt D. Vì thép dẫn nhiệt kém → Đáp án A. Đây là cặp câu hỏi đối lập với câu trên — hiểu một câu là trả lời được cả hai. Thép cacbon thấp cháy ở nhiệt độ thấp hơn điểm nóng chảy nên cắt được sạch.
Câu 7. Hiện tượng nhăn mép khi dập vuốt xảy ra do đâu? A. Lực ép của chày quá nhẹ B. Ứng suất nén hướng tiếp tuyến lớn C. Tấm phôi quá dày so với khuôn D. Nhiệt độ phòng quá thấp → Đáp án B. Khi vành phôi bị kéo vào lòng cối, chu vi giảm dần sinh ra ứng suất nén theo phương tiếp tuyến. Nếu ứng suất này vượt giới hạn ổn định của tấm mỏng thì vành bị mất ổn định và nhăn lại.
Câu 8. Tại sao không nên làm nguội nhanh thép có hàm lượng cacbon cao? A. Vì thép sẽ bị mềm đi đáng kể B. Dễ gây ứng suất dư, cong vênh, nứt C. Làm cho thép bị oxy hóa bề mặt D. Làm cho hạt tinh thể lớn thêm → Đáp án B. Cacbon càng cao thì thép càng dễ tôi cứng và càng giòn. Nguội nhanh khiến mặt ngoài co trước, bên trong co sau, sinh ứng suất dư đủ lớn để làm nứt chi tiết.
Câu 9. Tại sao hạt tinh thể nhỏ lại giúp kim loại bền hơn? A. Vì hạt nhỏ làm kim loại nhẹ hơn B. Vì hạt nhỏ dễ bị nóng chảy hơn C. Vì tăng diện tích biên giới hạt, cản trở trượt D. Vì hạt nhỏ chứa ít tạp chất hơn → Đáp án C. Biến dạng dẻo xảy ra do các lệch mạng trượt trong tinh thể. Biên giới hạt là rào cản với chuyển động đó — càng nhiều biên giới, kim loại càng khó biến dạng, tức càng bền.
Câu 10. Chất kết dính Na2SiO3 (thuỷ tinh lỏng) trong làm khuôn có tác dụng gì? A. Giữ các hạt cát liên kết với nhau B. Làm hồ quang cháy có màu xanh C. Tăng giới hạn bền cho kim loại D. Giúp khuôn không bị nóng → Đáp án A. Thuỷ tinh lỏng khi thổi khí CO2 sẽ đông cứng, liên kết các hạt cát thành khối — đây là nguyên lý của phương pháp làm khuôn cát nước thuỷ tinh.
Câu 11. Hệ thống rót trong khuôn đúc gồm những bộ phận chính nào? A. Đậu hơi, đậu ngót, lõi, hòm khuôn B. Cốc rót, ống rót, rãnh lọc xỉ, rãnh dẫn C. Mẫu, hộp lõi, bàn làm khuôn, lò D. Máy đúc, thùng rót, xe goòng → Đáp án B. Bốn bộ phận theo đúng đường đi của kim loại lỏng. Lưu ý phương án A toàn là bộ phận của khuôn nhưng không thuộc hệ thống rót.
Câu 12. Nung thấu được hiểu như thế nào? A. Nhiệt độ bề mặt đạt mức tối đa B. Nhiệt độ đồng đều từ vỏ vào đến tâm C. Phôi đã nóng chảy hoàn toàn phần lõi D. Phôi bị cháy và oxy hoá xuyên tâm → Đáp án B. Nếu chỉ vỏ nóng còn tâm nguội, khi tác dụng lực thì vỏ biến dạng dẻo trong khi tâm vẫn cứng — dễ gây nứt ngầm bên trong phôi.

Bốn cặp khái niệm dễ nhầm nhất
Đậu ngót và đậu hơi. Đậu ngót chứa kim loại lỏng dự trữ, bù vào phần co ngót khi vật đúc đông đặc. Đậu hơi có nhiệm vụ thoát khí và giúp quan sát kim loại đã điền đầy khuôn hay chưa. Hai chức năng hoàn toàn khác nhau.
Tính chảy loãng và tính co ngót. Chảy loãng nói về khả năng điền đầy khuôn khi còn lỏng. Co ngót nói về mức giảm thể tích khi chuyển từ lỏng sang rắn. Hợp kim chảy loãng tốt chưa chắc co ngót ít.
Khuôn cát tươi và khuôn vỏ mỏng. Khuôn cát tươi rẻ, làm nhanh, dùng cho sản xuất đơn chiếc, độ nhẵn thấp. Khuôn vỏ mỏng đắt hơn nhưng cho độ nhẵn và độ chính xác cao hơn, phù hợp loạt vừa.
Mặt phân khuôn và mặt đáy khuôn. Mặt phân khuôn là mặt tiếp giáp giữa hai nửa khuôn, quyết định cách rút mẫu. Đây là khái niệm hay bị hỏi nhất trong phần thiết kế vật đúc.
Cách ôn phần công nghệ đúc cho hiệu quả
Bước 1: vẽ lại sơ đồ một khuôn đúc hoàn chỉnh ra giấy, ghi tên từng bộ phận. Chỉ cần làm đúng một lần là nhớ được phần lớn câu hỏi về cấu tạo khuôn.
Bước 2: lập bảng so sánh các phương pháp đúc theo bốn cột — độ nhẵn, độ chính xác, chi phí, quy mô sản xuất phù hợp. Đề thi hỏi so sánh rất nhiều.
Bước 3: với mỗi khuyết tật đúc, ghi lại một dòng nguyên nhân và một dòng cách khắc phục. Đừng học thuộc tên khuyết tật mà không biết nó từ đâu ra.
Bước 4: luyện đề đều đặn thay vì dồn vào tuần cuối. Với môn nhiều lý thuyết như thế này, gặp lại kiến thức nhiều lần quan trọng hơn học nhiều giờ liền một lúc.
Luyện đề đúc cùng nhóm bạn
Đấu Trường Tri Thức có sẵn kho đề Chế tạo phôi với hàng nghìn câu, chia theo ba mức độ dễ, trung bình và khó. Bạn tạo phòng, chọn môn, gửi mã cho nhóm bạn cùng lớp và cả nhóm cùng làm một bộ đề theo thời gian thực.
Điểm tính theo cả độ chính xác lẫn tốc độ nên buổi ôn có nhịp độ hẳn hoi, không còn cảnh mỗi người đọc một góc rồi lạc đề. Kết thúc trận có bảng xếp hạng và bạn thấy ngay mình sai ở phần nào để quay lại đọc đúng chỗ đó.
Ngoài Chế tạo phôi, kho đề còn có Nguyên lý máy, Cơ học máy, Công nghệ chế tạo, Đồ gá và Tiếng Anh cơ khí — nhóm môn chuyên ngành mà hầu như không tìm được ở dạng trắc nghiệm trực tuyến. Tài khoản miễn phí dùng được đầy đủ tính năng cốt lõi.
Sẵn sàng thi đấu chưa?
Tải Đấu Trường Tri Thức để luyện tập kiến thức và thi đấu cùng bạn bè theo thời gian thực — ai nhanh, ai đúng, ai thắng.