Đấu Trường Tri ThứcĐẤU TRƯỜNG TRI THỨC

Câu hỏi trắc nghiệm chế tạo phôi có đáp án — bộ ôn tập đầy đủ 5 mảng

5/8/2026

Câu hỏi trắc nghiệm chế tạo phôi có đáp án — bộ ôn tập đầy đủ 5 mảng

Tìm câu hỏi trắc nghiệm chế tạo phôi có đáp án là chuyện không dễ. Gõ lên mạng thì phần lớn kết quả là file PDF trôi nổi, đề cương photo chụp mờ, hoặc bộ đề của trường khác không khớp giáo trình mình học. Bài viết này tổng hợp bộ câu hỏi có đáp án kèm giải thích, chia theo đúng 5 mảng kiến thức mà môn Chế tạo phôi bao phủ.

Chế tạo phôi (một số trường gọi là Công nghệ chế tạo phôi hoặc Công nghệ kim loại) là môn cơ sở ngành của gần như mọi chương trình đào tạo cơ khí. Điểm khó của môn này không nằm ở tính toán phức tạp, mà ở chỗ nội dung rất rộng và nhiều khái niệm dễ nhầm lẫn với nhau.

Môn Chế tạo phôi gồm những mảng nào?

Mảng 1 — Công nghệ đúc. Chiếm tỉ trọng lớn nhất trong đề thi. Bao gồm các loại khuôn, hệ thống rót, thiết kế vật đúc, khuyết tật đúc. Đây cũng là mảng có nhiều khái niệm dễ lẫn nhất, ví dụ đậu ngót và đậu hơi.

Mảng 2 — Gia công áp lực (rèn, dập). Nguyên lý biến dạng dẻo, các nguyên công cơ bản như chồn, vuốt, đột lỗ, và chế độ nhiệt khi rèn. Mảng này nặng về nguyên tắc thực hành.

Mảng 3 — Cán kéo kim loại và nhiệt luyện phôi. Nguyên lý cán, cách giảm lực cán, ảnh hưởng của tốc độ làm nguội tới tổ chức kim loại.

Mảng 4 — Hàn và cắt kim loại. Hồ quang, que hàn và lớp thuốc bọc, vùng ảnh hưởng nhiệt, các lỗi mối hàn thường gặp. Đây là mảng có nhiều câu hỏi mang tính suy luận nhất.

Mảng 5 — An toàn lao động trong xưởng. Ít câu hỏi hơn nhưng gần như đề nào cũng có, và là những câu dễ ăn điểm nhất nếu chịu đọc qua.

5 mảng kiến thức trong môn Chế tạo phôi
Nắm được khung 5 mảng này thì việc ôn tập sẽ có hệ thống hơn nhiều

15 câu hỏi trắc nghiệm chế tạo phôi có đáp án

Bộ câu hỏi dưới đây lấy từ kho đề Chế tạo phôi của Đấu Trường Tri Thức, trải đều cả 5 mảng và ba mức độ. Bạn nên tự làm hết trước khi đối chiếu đáp án.

Câu 1. Hệ thống rót trong khuôn đúc bao gồm những bộ phận chính nào? A. Đậu hơi, đậu ngót, lõi, hòm khuôn B. Cốc rót, ống rót, rãnh lọc xỉ, rãnh dẫn C. Mẫu, hộp lõi, bàn làm khuôn, lò D. Máy đúc, thùng rót, xe goòng → Đáp án B. Bốn bộ phận này đi theo đúng thứ tự dòng chảy kim loại lỏng: hứng vào cốc rót, xuống ống rót, qua rãnh lọc xỉ rồi mới vào lòng khuôn qua rãnh dẫn.

Câu 2. Tại sao nên thiết kế vật đúc có tính đối xứng? A. Tiết kiệm được lượng gang nóng chảy B. Tăng tính chảy loãng của hợp kim C. Dễ chọn mặt phân khuôn và rút mẫu D. Giảm thời gian gia công cắt gọt → Đáp án C. Vật đối xứng cho phép đặt mặt phân khuôn qua trục đối xứng, nhờ đó rút mẫu ra khỏi khuôn dễ dàng mà không làm hỏng lòng khuôn.

Câu 3. Nhựa bakelit trong đúc vỏ mỏng đóng vai trò gì? A. Làm chất trợ dung để làm sạch kim loại B. Làm chất dính kết các hạt cát thạch anh C. Làm tăng tính chảy loãng cho hợp kim D. Làm nguội nhanh vật đúc sau khi rót → Đáp án B. Bakelit là nhựa nhiệt rắn, khi gặp mẫu kim loại nóng sẽ chảy ra và dính kết các hạt cát thành lớp vỏ mỏng cứng.

Câu 4. Tại sao khuôn vỏ mỏng lại có độ nhẵn bề mặt cao? A. Vì được làm từ cát có độ hạt rất mịn B. Vì nhựa bakelit tạo ra lớp màng bóng C. Vì được ép dưới áp suất khí nén lớn D. Vì mẫu đúc được làm từ kim loại mài bóng → Đáp án A. Độ nhẵn bề mặt vật đúc phụ thuộc trực tiếp vào độ hạt của cát làm khuôn — hạt càng mịn thì bề mặt càng nhẵn.

Câu 5. "Nung thấu" được hiểu như thế nào trong kỹ thuật? A. Nhiệt độ bề mặt đạt mức tối đa B. Phôi đã bị nóng chảy hoàn toàn lõi C. Nhiệt độ đồng đều từ vỏ vào đến tâm D. Phôi bị cháy và oxy hóa xuyên tâm → Đáp án C. Nếu chỉ vỏ nóng mà tâm còn nguội, khi rèn phần vỏ đã biến dạng dẻo trong khi tâm còn cứng — dễ gây nứt bên trong.

Câu 6. Chất nào dùng để ủ phôi rèn nhằm làm nguội chậm? A. Nước muối loãng hoặc nước vôi B. Dầu máy hoặc mỡ bò công nghiệp C. Khí Nitơ lỏng nhiệt độ âm sâu D. Cát khô, tro ấm hoặc vôi bột → Đáp án D. Ba vật liệu này dẫn nhiệt kém nên giữ nhiệt cho phôi, giúp nguội từ từ và tránh ứng suất dư.

Câu 7. Khi đột lỗ lớn trên phôi dày, ta nên làm thế nào? A. Đột một nhát thật mạnh cho đứt luôn B. Đột từ hai phía, có đảo phôi C. Nung nóng đến trạng thái lỏng hoàn toàn D. Dùng máy khoan thay vì máy búa → Đáp án B. Đột một phía với phôi dày sẽ làm mép lỗ bị kéo rách và biến dạng. Đột từ hai phía cho lỗ đều và sạch hơn.

Câu 8. "Ứng suất dư" sau khi dập vuốt có thể gây ra điều gì? A. Làm chi tiết bền hơn B. Làm tăng tính dẫn điện C. Làm chi tiết bị nứt dọc sau một thời gian D. Giúp chi tiết chịu nhiệt tốt hơn → Đáp án C. Đây là dạng hỏng hóc nguy hiểm vì nó xuất hiện muộn, khi chi tiết đã được lắp vào máy và đưa vào sử dụng.

Câu 9. Phương pháp cán dọc có đặc điểm gì? A. Hai trục cán quay cùng chiều nhau B. Hai trục cán quay ngược chiều nhau C. Hai trục cán nằm lệch nhau một góc D. Chỉ sử dụng một trục cán duy nhất → Đáp án B. Hai trục quay ngược chiều mới kéo được phôi đi qua khe cán và ép mỏng dần.

Câu 10. Để giảm lực cán, người ta thường dùng biện pháp nào? A. Tăng đường kính trục cán lên tối đa B. Giảm đường kính trục và dùng thêm trục đỡ C. Cán ở nhiệt độ cực thấp D. Không sử dụng chất bôi trơn khi cán → Đáp án B. Trục nhỏ giảm được diện tích tiếp xúc nên giảm lực cán, nhưng trục nhỏ dễ võng nên phải có trục đỡ phía sau.

Câu 11. Tại sao hạt tinh thể nhỏ lại giúp kim loại bền hơn? A. Vì hạt nhỏ làm kim loại nhẹ hơn B. Vì hạt nhỏ dễ bị nóng chảy hơn C. Vì tăng diện tích biên giới hạt, cản trở trượt D. Vì hạt nhỏ chứa ít tạp chất hơn → Đáp án C. Biên giới hạt là rào cản với chuyển động lệch mạng — càng nhiều biên giới thì kim loại càng khó biến dạng, tức là càng bền.

Câu 12. Tác dụng của lớp thuốc bọc que hàn là gì? A. Làm que hàn cứng thêm B. Bảo vệ vũng hàn và ổn định hồ quang C. Để ghi tên nhà sản xuất D. Làm giảm trọng lượng que hàn → Đáp án B. Thuốc bọc cháy tạo ra lớp khí và xỉ che chắn vũng hàn khỏi oxy trong không khí, đồng thời giúp hồ quang cháy ổn định.

Câu 13. Dòng điện hàn quá nhỏ dẫn đến lỗi gì? A. Gây hiện tượng không ngấu mối hàn B. Gây hiện tượng cháy chân mối hàn C. Gây bắn tóe kim loại lỏng D. Gây nứt nóng vùng ảnh hưởng nhiệt → Đáp án A. Nhiệt không đủ để nung chảy kim loại cơ bản nên mối hàn chỉ đắp lên bề mặt, không liên kết sâu vào trong.

Câu 14. Khi thiết kế kết cấu hàn, cần lưu ý gì về vùng ảnh hưởng nhiệt? A. Càng lớn càng tốt B. Càng nhỏ càng tốt để hạn chế biến tính C. Không cần quan tâm D. Vùng này luôn có cơ tính tốt hơn → Đáp án B. Vùng ảnh hưởng nhiệt bị nung nóng rồi nguội nhanh nên tổ chức kim loại thay đổi theo hướng xấu đi — càng thu hẹp được càng tốt.

Câu 15. Mặt nạ hàn có tác dụng chính là bảo vệ yếu tố nào? A. Bảo vệ đôi giày của thợ B. Chống tiếng ồn máy hàn C. Bảo vệ mắt và da mặt khỏi tia cực tím D. Giữ ấm cho thợ hàn → Đáp án C. Hồ quang hàn phát ra tia cực tím rất mạnh, nhìn trực tiếp dù chỉ vài giây cũng có thể gây bỏng giác mạc.

Bạn đúng bao nhiêu câu?

Từ 13 đến 15 câu: bạn đã nắm chắc khung kiến thức, chỉ cần luyện thêm câu khó ở phần đúc. Từ 9 đến 12 câu: nền cơ bản ổn nhưng còn lẫn lộn vài khái niệm — hãy xem lại đúng những mảng mình sai. Dưới 9 câu: nên đọc lại giáo trình theo khung 5 mảng ở trên trước khi luyện đề tiếp.

Một lời khuyên quan trọng: đừng học thuộc đáp án. Đề thi mỗi trường diễn đạt câu hỏi khác nhau, nhưng bản chất kỹ thuật thì giống nhau. Hãy tập trả lời câu hỏi vì sao đằng sau mỗi đáp án — như phần giải thích ở trên.

Ôn sâu từng mảng

Nếu bạn muốn luyện kỹ từng phần, các bài viết dưới đây đi sâu vào từng mảng với bộ câu hỏi riêng và giải thích chi tiết hơn:

• Trắc nghiệm công nghệ đúc có đáp án — mảng chiếm tỉ trọng lớn nhất trong đề thi: /blog/trac-nghiem-cong-nghe-duc-co-dap-an

• Trắc nghiệm khuôn đúc và hệ thống rót có đáp án — phần dễ mất điểm nhất của mảng đúc: /blog/trac-nghiem-khuon-duc-he-thong-rot-co-dap-an

• Trắc nghiệm rèn dập kim loại có đáp án — nguyên công và chế độ nhiệt: /blog/trac-nghiem-ren-dap-kim-loai-co-dap-an

• Trắc nghiệm hàn kim loại có đáp án — hồ quang, que hàn, lỗi mối hàn: /blog/trac-nghiem-han-kim-loai-co-dap-an

Luyện đề chế tạo phôi cùng bạn cùng lớp

Khó khăn lớn nhất khi ôn môn này không phải thiếu tài liệu, mà là không duy trì được. Đọc giáo trình một mình rất dễ nản, nhất là với môn nhiều lý thuyết như Chế tạo phôi.

Đấu Trường Tri Thức có sẵn kho đề Chế tạo phôi cùng các môn cơ khí khác như Nguyên lý máy, Cơ học máy, Công nghệ chế tạo, Đồ gá. Bạn tạo phòng, chọn môn và số câu, gửi mã cho nhóm bạn cùng lớp — cả nhóm cùng làm một bộ đề theo thời gian thực, ai đúng và nhanh hơn thì điểm cao hơn.

Đây là nhóm nội dung mà hầu như không ứng dụng học tập nào khác có, vì các môn chuyên ngành kỹ thuật thường bị bỏ qua. Tài khoản miễn phí dùng được đầy đủ tính năng cốt lõi, đủ để cả nhóm ôn thi trước kỳ.

Sẵn sàng thi đấu chưa?

Tải Đấu Trường Tri Thức để luyện tập kiến thức và thi đấu cùng bạn bè theo thời gian thực — ai nhanh, ai đúng, ai thắng.