Đấu Trường Tri ThứcĐẤU TRƯỜNG TRI THỨC

Trắc nghiệm rèn dập kim loại có đáp án chi tiết

5/8/2026

Trắc nghiệm rèn dập kim loại có đáp án chi tiết

Rèn dập là mảng gia công áp lực trong môn Chế tạo phôi. Khác với đúc, phần này nặng về nguyên tắc thực hành: nung ở nhiệt độ nào, làm nguội ra sao, đột lỗ theo cách nào. Bài viết tổng hợp bộ trắc nghiệm rèn dập kim loại có đáp án kèm giải thích lý do đằng sau từng nguyên tắc.

Xem thêm bộ đề tổng hợp cả môn tại: /blog/cau-hoi-trac-nghiem-che-tao-phoi-co-dap-an

Bản chất của gia công áp lực

Gia công áp lực dựa trên tính dẻo của kim loại: dùng ngoại lực làm kim loại biến dạng vĩnh viễn mà không phá huỷ. Ưu điểm lớn nhất so với cắt gọt là không mất phoi, và tổ chức kim loại được cải thiện do thớ kim loại chạy theo hình dáng chi tiết.

Nhưng chính vì dựa vào tính dẻo nên nhiệt độ trở thành yếu tố sống còn. Nung chưa đủ thì kim loại còn cứng, tác dụng lực sẽ gây nứt. Nung quá thì hạt tinh thể lớn lên, kim loại giòn, thậm chí cháy ở biên giới hạt và hỏng hẳn phôi.

Đây là lý do phần lớn câu hỏi trong mảng này xoay quanh chế độ nhiệt và trình tự thao tác, chứ không phải công thức tính toán.

12 câu trắc nghiệm rèn dập kim loại có đáp án

Câu 1. Nung thấu được hiểu như thế nào trong kỹ thuật? A. Nhiệt độ bề mặt đạt mức tối đa B. Nhiệt độ đồng đều từ vỏ vào đến tâm C. Phôi đã nóng chảy hoàn toàn phần lõi D. Phôi bị cháy và oxy hoá xuyên tâm → Đáp án B. Nếu chỉ vỏ nóng mà tâm còn nguội, khi rèn thì vỏ đã biến dạng dẻo trong khi tâm vẫn cứng — chênh lệch này gây nứt ngầm bên trong mà mắt thường không thấy được.

Câu 2. Chất nào dùng để ủ phôi rèn nhằm làm nguội chậm? A. Nước muối loãng hoặc nước vôi B. Dầu máy hoặc mỡ bò công nghiệp C. Khí Nitơ lỏng nhiệt độ âm sâu D. Cát khô, tro ấm hoặc vôi bột → Đáp án D. Ba vật liệu này dẫn nhiệt rất kém nên giữ nhiệt cho phôi, giúp nguội từ từ. Ba phương án còn lại đều làm nguội nhanh — tức là tôi chứ không phải ủ.

Câu 3. Công thức tính đường kính phôi dựa trên nguyên lý nào? A. Bảo toàn khối lượng tuyệt đối B. Bảo toàn diện tích hoặc thể tích C. Theo kinh nghiệm của thợ rèn D. Dựa vào chiều cao của nhà xưởng → Đáp án B. Khi gia công áp lực, kim loại chỉ đổi hình dạng chứ không mất đi, nên thể tích phôi ban đầu bằng thể tích chi tiết cộng phần hao hụt.

Câu 4. Khi đột lỗ lớn trên phôi dày, ta nên làm thế nào? A. Đột một nhát thật mạnh cho đứt luôn B. Đột từ hai phía, có đảo phôi C. Nung nóng đến trạng thái lỏng hoàn toàn D. Dùng máy khoan thay vì máy búa → Đáp án B. Đột một phía trên phôi dày làm mép lỗ phía dưới bị kéo rách, lỗ méo và có bavia. Đột tới khoảng hai phần ba chiều dày rồi lật phôi đột nốt sẽ cho lỗ đều và sạch.

Câu 5. Ứng suất dư sau khi dập vuốt có thể gây ra điều gì? A. Làm chi tiết bền hơn B. Làm tăng tính dẫn điện C. Làm chi tiết bị nứt dọc sau một thời gian D. Giúp chi tiết chịu nhiệt tốt hơn → Đáp án C. Đây là dạng hỏng nguy hiểm vì xuất hiện muộn — chi tiết ra xưởng vẫn bình thường, lắp vào máy chạy một thời gian mới nứt. Cách phòng ngừa là ủ khử ứng suất sau dập.

Câu 6. Hiện tượng nhăn mép khi dập vuốt xảy ra do đâu? A. Lực ép của chày quá nhẹ B. Ứng suất nén hướng tiếp tuyến lớn C. Tấm phôi quá dày so với khuôn D. Nhiệt độ phòng quá thấp → Đáp án B. Khi vành phôi bị kéo vào lòng cối, chu vi vành giảm dần nên sinh ứng suất nén theo phương tiếp tuyến. Tấm mỏng chịu nén dễ mất ổn định và gấp nếp — đó chính là nhăn mép. Khắc phục bằng vòng chặn phôi.

Câu 7. Trong dập cắt, lưỡi cắt của chày và cối cần đạt yêu cầu gì? A. Phải thật tròn trịa B. Phải sắc cạnh và cứng C. Phải được mạ một lớp vàng D. Phải được nung đỏ khi làm việc → Đáp án B. Lưỡi cắt cùn sẽ kéo rách kim loại thay vì cắt đứt gọn, tạo bavia lớn và làm mép chi tiết bị biến dạng.

Câu 8. Logic của việc chọn rèn khuôn kín cho vật liệu quý là gì? A. Để vật rèn có độ cứng bề mặt cao B. Tiết kiệm phôi tối đa vì không tạo bavia C. Để rút ngắn thời gian nung trong lò D. Vì kim loại quý không thể rèn hở → Đáp án B. Rèn khuôn hở luôn có phần kim loại thừa tràn ra mép gọi là bavia, sau đó phải cắt bỏ. Với kim loại quý thì phần hao hụt này là tổn thất lớn về chi phí.

Câu 9. Sau khi rèn, chi tiết thường được chuyển đến bộ phận nào? A. Bộ phận nhiệt luyện và kiểm tra B. Chuyển ngay sang cửa hàng để bán C. Kho phế liệu D. Bộ phận đóng gói xuất khẩu → Đáp án A. Chi tiết sau rèn còn ứng suất dư và tổ chức chưa ổn định, cần nhiệt luyện để đạt cơ tính yêu cầu rồi mới kiểm tra chất lượng.

Câu 10. Tại sao không nên làm nguội nhanh thép có hàm lượng cacbon cao? A. Vì thép sẽ bị mềm đi đáng kể B. Dễ gây ứng suất dư, cong vênh, nứt C. Làm cho thép bị oxy hoá bề mặt D. Làm cho hạt tinh thể lớn thêm → Đáp án B. Cacbon càng cao thì thép càng dễ tôi cứng và càng giòn. Nguội nhanh khiến lớp ngoài co trước, lớp trong co sau, chênh lệch đó sinh ứng suất đủ lớn để làm nứt chi tiết.

Câu 11. Phương pháp cán dọc có đặc điểm gì? A. Hai trục cán quay cùng chiều nhau B. Hai trục cán quay ngược chiều nhau C. Hai trục cán nằm lệch nhau một góc D. Chỉ sử dụng một trục cán duy nhất → Đáp án B. Hai trục quay ngược chiều mới tạo được lực ma sát kéo phôi đi qua khe cán. Nếu quay cùng chiều thì phôi không được kéo vào.

Câu 12. Để giảm lực cán, người ta thường dùng biện pháp nào? A. Tăng đường kính trục cán lên tối đa B. Giảm đường kính trục và dùng thêm trục đỡ C. Cán ở nhiệt độ cực thấp D. Không sử dụng chất bôi trơn khi cán → Đáp án B. Trục nhỏ làm giảm diện tích tiếp xúc nên giảm lực cán, nhưng trục nhỏ lại dễ võng — nên phải bố trí trục đỡ phía sau. Đây chính là nguyên lý của máy cán nhiều trục.

4 nguyên tắc bắt buộc nhớ khi rèn dập kim loại
Bốn nguyên tắc này bao phủ phần lớn câu hỏi về rèn dập trong đề thi

Bốn nguyên tắc bao phủ phần lớn câu hỏi

Nguyên tắc 1 — nhiệt phải thấu. Chỉ rèn khi nhiệt độ đã đồng đều từ vỏ vào tâm. Đây là nguyên tắc số một và cũng là nguyên nhân gốc của nhiều dạng nứt.

Nguyên tắc 2 — nguội phải chậm. Vật liệu càng nhiều cacbon thì càng phải nguội chậm. Cát khô, tro ấm, vôi bột là ba vật liệu ủ kinh điển.

Nguyên tắc 3 — đột lỗ dày thì đột hai phía. Nguyên tắc này áp dụng cho mọi nguyên công cắt trên phôi dày, không riêng đột lỗ.

Nguyên tắc 4 — luôn nghĩ tới ứng suất dư. Sau bất kỳ nguyên công biến dạng nguội nào, ứng suất dư đều tồn tại và cần được khử bằng nhiệt luyện nếu chi tiết chịu tải quan trọng.

Cách ôn phần rèn dập

Với mảng này, đừng học thuộc định nghĩa từng nguyên công. Thay vào đó hãy tự hỏi: nguyên công này làm gì với hình dáng phôi, và vì sao phải làm theo trình tự đó. Chồn làm phôi ngắn lại và to ra; vuốt làm phôi dài ra và nhỏ đi — chỉ cần hình dung được là nhớ.

Với các câu hỏi về lỗi, hãy nhớ theo cặp nguyên nhân và hậu quả: nung chưa thấu thì nứt ngầm, nguội nhanh thì nứt và cong vênh, dập vuốt không có vòng chặn thì nhăn mép, lưỡi cắt cùn thì bavia lớn.

Cuối cùng, luyện đề đều đặn quan trọng hơn học dồn. Mỗi ngày 20 câu trong hai tuần hiệu quả hơn nhiều so với 300 câu trong một đêm trước thi.

Luyện đề rèn dập cùng nhóm bạn

Đấu Trường Tri Thức có sẵn kho đề Chế tạo phôi bao gồm cả mảng rèn dập, chia theo ba mức độ. Bạn tạo phòng, chọn môn và số câu, gửi mã cho nhóm bạn cùng lớp rồi cả nhóm cùng thi theo thời gian thực.

Cách này giải quyết đúng vấn đề lớn nhất khi ôn môn nhiều lý thuyết: không duy trì được vì học một mình quá chán. Khi có đối thủ và bảng xếp hạng, việc mở app lên mỗi ngày trở nên dễ hơn hẳn.

Kho đề còn có Nguyên lý máy, Cơ học máy, Công nghệ chế tạo, Đồ gá và Tiếng Anh cơ khí — nhóm môn chuyên ngành gần như không tìm được ở dạng trắc nghiệm trực tuyến. Tài khoản miễn phí dùng được đầy đủ tính năng cốt lõi.

Sẵn sàng thi đấu chưa?

Tải Đấu Trường Tri Thức để luyện tập kiến thức và thi đấu cùng bạn bè theo thời gian thực — ai nhanh, ai đúng, ai thắng.