Từ vựng IELTS chủ đề Giáo dục có đáp án — 14 câu và các bẫy dễ nhầm
5/8/2026
Giáo dục là chủ đề dễ chịu nhất trong IELTS vì ai cũng có trải nghiệm để nói. Nhưng đây cũng là chủ đề gài nhiều bẫy từ vựng nhất: rất nhiều cặp từ chỉ khác nhau vài chữ cái nhưng nghĩa hoàn toàn khác. Bài này tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Giáo dục có đáp án, kèm 14 câu trắc nghiệm lấy từ kho đề thật.
Bộ đề tổng hợp cả bốn chủ đề: /blog/trac-nghiem-tu-vung-ielts-5-0-co-dap-an
Vì sao chủ đề Giáo dục hay bị mất điểm oan?
Nghịch lý là như thế này: bạn quen thuộc với chủ đề nên đọc câu hỏi thấy dễ hiểu, đọc lướt qua rồi chọn phương án nghe quen tai nhất. Đúng lúc đó đề tung ra bốn từ nhìn na ná nhau và bạn chọn nhầm.
Ví dụ kinh điển: illiterate, illustrate, illuminate, illusion. Bốn từ cùng bắt đầu bằng illu hoặc illi. Nếu bạn chỉ nhớ mang máng rằng illiterate liên quan tới chữ nghĩa thì khả năng cao sẽ chọn illustrate vì nó quen mắt hơn.
Cách chữa duy nhất là học các từ dễ nhầm theo cụm đối chiếu, ngay tại thời điểm gặp chúng, chứ không học từng từ riêng lẻ ở các buổi khác nhau. Não rất kém trong việc phân biệt hai thứ giống nhau nếu chúng chưa từng được đặt cạnh nhau.

14 câu trắc nghiệm từ vựng Giáo dục có đáp án
Câu 1. Despite being lazy, Michael managed to _____ his exams with good grades. A. enrol B. qualify C. pass D. graduate → Đáp án C. Pass an exam là cụm cố định nghĩa là thi đỗ. Enrol là ghi danh nhập học, graduate là tốt nghiệp cả khoá — cả hai đều không đi với exams.
Câu 2. In remote areas, many children don't go to school and consequently remain _____. A. illustrate B. illusion C. illuminate D. illiterate → Đáp án D. Illiterate là mù chữ. Mẹo nhớ: literate là biết chữ, thêm il- thành phủ định. Illustrate là minh hoạ, illuminate là chiếu sáng, illusion là ảo ảnh.
Câu 3. The university ______ its first-year students to attend an orientation session before they can begin their specialized courses. A. requests B. prescribes C. requires D. prerequisites → Đáp án C. Require là bắt buộc, request chỉ là đề nghị lịch sự. Manh mối nằm ở before they can — có điều kiện tiên quyết thì phải là bắt buộc.
Câu 4. Most modern office furniture is designed to be functional and durable, but it is not always especially ______ to look at. A. academic B. athletic C. allergic D. aesthetic → Đáp án D. Aesthetic là thuộc về thẩm mỹ. Cụm to look at cuối câu là manh mối trực tiếp.
Câu 5. All employees must produce a written _____ of their annual performance. A. evolution B. education C. elevation D. evaluation → Đáp án D. Evaluation là bản đánh giá. Evolution là tiến hoá, elevation là độ cao — nghe rất giống nhau khi đọc nhanh nên đây là nhóm nên ghi ra giấy học riêng.
Câu 6. Money given to a student by a university to pay for studies is a _____. A. certificate B. publication C. scholarship D. application → Đáp án C. Scholarship là học bổng. Câu này cho sẵn định nghĩa nên là câu ăn điểm chắc.
Câu 7. University students usually have a _____ who they meet regularly to discuss work. A. teacher B. lecturer C. coach D. tutor → Đáp án D. Tutor là giảng viên hướng dẫn riêng, gặp định kỳ để trao đổi bài. Lecturer là người đứng giảng trước lớp đông — khác vai trò, dù cả hai đều là giảng viên.
Câu 8. When student numbers reach their highest point, they _____. A. fall to B. stay at C. peak at D. drop to → Đáp án C. Peak at là đạt đỉnh. Đây là cụm cực kỳ hay dùng trong Writing Task 1 khi mô tả biểu đồ, nên nhớ kỹ.
Câu 9. The professor is a ______ author, having published over fifty books and hundreds of academic articles during his career. A. specific B. horrific C. prolific D. terrific → Đáp án C. Prolific là sáng tác nhiều, sung sức. Bốn từ cùng đuôi -ific nên phải nhớ đúng nghĩa từng từ. Manh mối: hơn năm mươi cuốn sách.
Câu 10. The director's _____ style inspired many generations of film students. A. intensive B. inclusive C. intuitive D. innovative → Đáp án D. Innovative là đổi mới, sáng tạo. Bốn từ đều bắt đầu bằng in-: intensive là chuyên sâu, inclusive là bao gồm, intuitive là trực giác.
Câu 11. Christine is studying _______, the science of how information is communicated in machines compared with the human brain and nervous system. A. cyberspace B. electricity C. cybernetics D. electronics → Đáp án C. Cybernetics là điều khiển học. Đuôi -ics thường chỉ một ngành khoa học như physics, economics, statistics. Cyberspace chỉ không gian mạng, không phải ngành học.
Câu 12. The school was forced to close its doors prematurely ______ poor student attendance and a lack of available government funding. A. due to B. because of C. on account of D. owing to → Đáp án C. Cả bốn phương án đều nghĩa là do, bởi vì. Dạng câu này kiểm tra độ tự nhiên trong văn phong học thuật chứ không kiểm tra nghĩa — nên đọc nhiều bài mẫu quan trọng hơn tra từ điển.
Câu 13. Following the severe economic recession, many young graduates are still struggling to find ______ that matches their qualifications. A. a job B. a post C. work D. a task → Đáp án C. Work là danh từ không đếm được nên không có mạo từ, vừa khớp ngữ pháp vừa khớp nghĩa chung chung ở đây. Đây là bẫy ngữ pháp trá hình bẫy từ vựng.
Câu 14. The number of schools offering advanced computer programming courses has _______ in the last ten years as technology becomes more accessible. A. progress B. increased C. advances D. proliferated → Đáp án D. Proliferate là tăng nhanh, sinh sôi. Increased cũng đúng nghĩa nhưng proliferated mạnh hơn và học thuật hơn, khớp với ngữ cảnh nhấn mạnh của câu.
Danh sách các cặp từ dễ nhầm nên học thuộc
Nhóm illu/illi: illiterate là mù chữ, illustrate là minh hoạ, illuminate là chiếu sáng, illusion là ảo ảnh. Điểm chung duy nhất là bốn chữ cái đầu.
Nhóm mức độ bắt buộc: require là bắt buộc, request là đề nghị, recommend là khuyến nghị, prescribe là kê đơn hoặc quy định. Chọn sai là sai sắc thái cả câu.
Nhóm e-ation: evaluation là đánh giá, evolution là tiến hoá, elevation là độ cao, education là giáo dục. Nghe gần giống nhau nên đặc biệt nguy hiểm ở phần Listening.
Nhóm a-tic: aesthetic là thẩm mỹ, academic là học thuật, athletic là thể thao, allergic là dị ứng. Bốn từ này xuất hiện chung trong đề rất thường xuyên.
Nhóm vai trò trong trường: tutor là người hướng dẫn riêng, lecturer là giảng viên đứng lớp, professor là giáo sư, supervisor là người hướng dẫn luận văn. Dùng nhầm không sai ngữ pháp nhưng người chấm biết ngay bạn chưa nắm hệ thống giáo dục nước ngoài.
Ôn từ vựng theo cách không chán
Vấn đề của việc học các cặp từ dễ nhầm là chúng chỉ lộ ra khi bạn làm bài. Đọc danh sách ở trên xong bạn thấy rõ ràng dễ, nhưng ba tuần nữa gặp lại trong đề thi thì vẫn chọn nhầm như thường. Cách duy nhất là gặp lại chúng nhiều lần trong bối cảnh phải trả lời.
Đấu Trường Tri Thức có kho đề IELTS chia theo bốn mốc band 4.0, 5.0, 6.0 và 7.0. Bạn tạo phòng, chọn chuyên đề Vocab đúng mốc của mình, rồi gửi mã 6 ký tự hoặc link phòng cho nhóm bạn. Cả nhóm làm chung bộ đề theo thời gian thực, ai đúng và nhanh hơn thì điểm cao hơn.
Hiệu quả không nằm ở bộ đề mà nằm ở việc bạn quay lại đều đặn. Khi có nhóm cùng thi, bạn có lý do mở app vào ngày hôm sau — điều mà một quyển sổ từ vựng rất khó làm được. Tài khoản miễn phí dùng được đầy đủ tính năng cốt lõi.
Sẵn sàng thi đấu chưa?
Tải Đấu Trường Tri Thức để luyện tập kiến thức và thi đấu cùng bạn bè theo thời gian thực — ai nhanh, ai đúng, ai thắng.