Đấu Trường Tri ThứcĐẤU TRƯỜNG TRI THỨC

Trắc nghiệm từ vựng IELTS 5.0 có đáp án — 15 câu tự kiểm tra trình độ

5/8/2026

Trắc nghiệm từ vựng IELTS 5.0 có đáp án — 15 câu tự kiểm tra trình độ

Bạn đang tìm bộ trắc nghiệm từ vựng IELTS 5.0 có đáp án để tự kiểm tra xem mình đang ở đâu? Bài này có 15 câu trải đều bốn chủ đề xuất hiện nhiều nhất trong đề thi, mỗi câu kèm giải thích vì sao chọn đáp án đó chứ không chỉ ghi đáp án trống trơn.

Các câu dưới đây trích từ kho đề IELTS của Đấu Trường Tri Thức, đúng vùng từ vựng band 5.0. Hãy làm hết rồi mới đối chiếu, và quan trọng hơn là ghi lại câu nào sai vì lý do gì.

Band 5.0 đòi hỏi bao nhiêu từ vựng?

Để đạt IELTS 5.0, bạn cần khoảng 2.500 đến 3.000 từ vựng chủ động. Con số nghe lớn nhưng phần lớn là từ bạn đã gặp — vấn đề nằm ở chỗ nhận ra nghĩa khi đọc thì được, còn dùng đúng trong câu thì không.

Ở mốc 5.0, đề không hỏi những từ học thuật cao cấp như ubiquitous hay paradigm. Thay vào đó nó kiểm tra hai thứ: bạn có phân biệt được các từ nhìn gần giống nhau không, và bạn có biết từ nào đi với ngữ cảnh nào không. Đây chính là lý do nhiều người học thuộc cả nghìn từ mà vẫn sai.

Bốn chủ đề dưới đây phủ phần lớn đề thi ở mức này: Kinh tế và Việc làm, Giáo dục, Sức khoẻ, Môi trường. Nếu thời gian ôn có hạn, hãy tập trung vào bốn nhóm này trước.

4 chủ đề từ vựng phủ phần lớn đề IELTS 5.0
Bốn chủ đề này chiếm phần lớn số câu từ vựng ở mốc band 5.0

15 câu trắc nghiệm từ vựng IELTS 5.0 có đáp án

Câu 1. When sulfur dioxide and nitrogen oxides combine with water vapor in the atmosphere, the resulting _______ can kill entire forests. A. greenhouse B. ecosystem C. acid rain D. fossil fuel → Đáp án C. Acid rain là mưa axit. Manh mối nằm ở chỗ nó kết hợp với hơi nước trong khí quyển rồi rơi xuống — chỉ có mưa mới có hành vi đó.

Câu 2. Tourism that is designed to help the environment is _____. A. mass-tourism B. fast-tourism C. city-tourism D. eco-tourism → Đáp án D. Tiền tố eco- luôn gắn với môi trường sinh thái. Ngược lại mass-tourism là du lịch đại trà, thường bị nhắc tới như tác nhân gây hại.

Câu 3. In an effort to reduce urban pollution, more cars are being designed to run on _______ petrol, which does not contain lead additives. A. leaded B. organic C. fossil D. unleaded → Đáp án D. Vế sau đã giải thích rõ: không chứa phụ gia chì. Tiền tố un- mang nghĩa phủ định, nên unleaded là không pha chì. Đây là dạng câu cho sẵn định nghĩa ngay trong câu — đọc kỹ là làm được.

Câu 4. Oil companies _____ that they are harming the environment. A. defy B. deck C. deny D. deem → Đáp án C. Deny là phủ nhận. Ba phương án còn lại chỉ giống về mặt chữ cái đầu — đây là kiểu bẫy rất phổ biến ở IELTS: đưa các từ trông na ná để thử xem bạn có thực sự nhớ nghĩa không.

Câu 5. There are very _____ laws regarding building on protected green belts. A. flexible B. lenient C. loose D. rigid → Đáp án D. Rigid là nghiêm ngặt, cứng nhắc. Ba phương án kia đều mang nghĩa lỏng lẻo, dễ dãi — trái ngược hoàn toàn với tinh thần bảo vệ vành đai xanh.

Câu 6. Despite being lazy, Michael managed to _____ his exams with good grades. A. enrol B. qualify C. pass D. graduate → Đáp án C. Pass an exam là cụm cố định nghĩa là thi đỗ. Enrol là ghi danh nhập học, graduate là tốt nghiệp cả khoá — không dùng với exams.

Câu 7. In remote areas, many children don't go to school and consequently remain _____. A. illustrate B. illusion C. illuminate D. illiterate → Đáp án D. Illiterate là mù chữ. Bốn từ này cùng bắt đầu bằng illu/illi nên rất dễ chọn nhầm nếu chỉ nhớ mang máng. Mẹo: literate là biết chữ, thêm il- thành phủ định.

Câu 8. The university ______ its first-year students to attend an orientation session before they can begin their specialized courses. A. requests B. prescribes C. requires D. prerequisites → Đáp án C. Require mang nghĩa bắt buộc, request chỉ là đề nghị lịch sự. Manh mối là cụm before they can — có điều kiện tiên quyết thì phải là bắt buộc.

Câu 9. All employees must produce a written _____ of their annual performance. A. evolution B. education C. elevation D. evaluation → Đáp án D. Evaluation là đánh giá. Bốn từ này nghe rất giống nhau khi đọc nhanh: evolution là tiến hoá, elevation là độ cao. Đây là nhóm từ đáng ghi ra giấy học riêng.

Câu 10. Most modern office furniture is designed to be functional and durable, but it is not always especially ______ to look at. A. academic B. athletic C. allergic D. aesthetic → Đáp án D. Aesthetic là thuộc về thẩm mỹ. Cụm to look at ở cuối câu là manh mối trực tiếp — đang nói về vẻ ngoài.

Câu 11. Our _____ profits are up by almost 150 per cent on last year. A. great B. green C. gross D. grand → Đáp án C. Gross profit là lợi nhuận gộp, một thuật ngữ kinh tế cố định. Bốn phương án đều bắt đầu bằng gr- nên phải nhớ đúng cụm mới chọn được.

Câu 12. Environmental health officers regularly _____ commercial kitchens. A. control B. connect C. conduct D. inspect → Đáp án D. Inspect là kiểm tra, thanh tra. Control là kiểm soát điều khiển, khác hẳn về sắc thái — thanh tra viên đi kiểm tra chứ không điều khiển bếp ăn.

Câu 13. A _____ is a person who has to flee their country because of war. A. student B. tourist C. visitor D. refugee → Đáp án D. Refugee là người tị nạn. Câu này cho sẵn định nghĩa nên chỉ cần biết từ là làm được — dạng câu dễ ăn điểm nhất.

Câu 14. Christine is studying _______, the science of how information is communicated in machines compared with the human brain and nervous system. A. cyberspace B. electricity C. cybernetics D. electronics → Đáp án C. Cybernetics là điều khiển học. Đuôi -ics thường chỉ một ngành khoa học (physics, economics, statistics), còn cyberspace chỉ không gian mạng chứ không phải ngành học.

Câu 15. Feeling confused by a very different culture is _____ shock. A. country B. college C. culture D. climate → Đáp án C. Culture shock là cú sốc văn hoá, cụm cố định. Chính từ culture đã xuất hiện trong đề nên đây là câu cho điểm.

Bạn đúng bao nhiêu câu?

Từ 13 đến 15 câu: vốn từ của bạn đã vượt mốc 5.0, nên chuyển sang luyện vùng 6.0 và tập trung vào cách dùng từ trong Writing. Từ 9 đến 12 câu: bạn đang ở đúng vùng 5.0, cần củng cố các nhóm từ dễ nhầm. Dưới 9 câu: nên quay lại học chắc bốn chủ đề nền trước khi luyện đề tiếp, vì luyện đề lúc này sẽ rất nản.

Quan trọng hơn con số: hãy phân loại lỗi của mình. Sai vì chưa biết từ thì phải học từ mới. Sai vì nhầm giữa hai từ giống nhau thì phải học theo cặp đối chiếu. Sai vì đọc lướt bỏ qua manh mối trong câu thì phải luyện đọc kỹ. Ba loại lỗi này cần ba cách chữa hoàn toàn khác nhau.

Ôn sâu theo từng chủ đề

Nếu bạn muốn luyện kỹ từng nhóm, các bài dưới đây đi sâu vào từng chủ đề với bộ câu hỏi riêng:

• Từ vựng IELTS chủ đề Kinh tế và Việc làm có đáp án — nhóm chiếm tỉ trọng lớn nhất: /blog/tu-vung-ielts-chu-de-kinh-te-viec-lam-co-dap-an

• Từ vựng IELTS chủ đề Giáo dục có đáp án — nhiều bẫy từ dễ nhầm nhất: /blog/tu-vung-ielts-chu-de-giao-duc-co-dap-an

• Từ vựng IELTS chủ đề Sức khoẻ có đáp án: /blog/tu-vung-ielts-chu-de-suc-khoe-co-dap-an

• Từ vựng IELTS chủ đề Môi trường có đáp án: /blog/tu-vung-ielts-chu-de-moi-truong-co-dap-an

Nếu bạn cần lộ trình học theo tuần thay vì bộ đề, xem thêm: /blog/tu-vung-ielts-5-0-luyen-tap-online

Luyện từ vựng mà không bỏ dở giữa chừng

Khó khăn lớn nhất khi luyện từ vựng IELTS không phải thiếu tài liệu — tài liệu trên mạng thừa thãi. Khó là duy trì đều đặn, vì làm bài một mình rất chóng chán và không có gì đo được tiến bộ.

Đấu Trường Tri Thức tiếp cận theo hướng khác: bạn tạo một phòng thi, chọn chuyên đề Vocab theo đúng mốc 4.0, 5.0, 6.0 hay 7.0, rồi gửi mã 6 ký tự hoặc link phòng cho bạn cùng lớp. Cả nhóm làm chung một bộ đề theo thời gian thực, ai đúng và nhanh hơn thì điểm cao hơn.

Điểm khác biệt không nằm ở kho từ — kho từ thì ở đâu cũng có. Khác biệt là bạn có lý do quay lại vào ngày mai, vì có người đang chờ thi lại với bạn. Với việc học từ vựng, duy trì đều đặn quan trọng hơn mọi mẹo ghi nhớ. Tài khoản miễn phí dùng được đầy đủ tính năng cốt lõi.

Sẵn sàng thi đấu chưa?

Tải Đấu Trường Tri Thức để luyện tập kiến thức và thi đấu cùng bạn bè theo thời gian thực — ai nhanh, ai đúng, ai thắng.