Từ vựng IELTS chủ đề Kinh tế và Việc làm có đáp án
5/8/2026
Trong kho đề IELTS mà chúng tôi thống kê, Kinh tế và Việc làm là nhóm chủ đề có nhiều câu từ vựng nhất ở mốc band 5.0 — nhiều hơn Giáo dục, Sức khoẻ và Môi trường. Nếu bạn chỉ có thời gian ôn kỹ một chủ đề, hãy chọn nhóm này. Bài viết tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Kinh tế và Việc làm có đáp án, kèm 14 câu trắc nghiệm lấy từ đề thật.
Bộ đề tổng hợp cả bốn chủ đề: /blog/trac-nghiem-tu-vung-ielts-5-0-co-dap-an
Bốn lý do nên ưu tiên chủ đề này
Thứ nhất, tỉ trọng. Đây là nhóm chiếm số câu lớn nhất trong kho đề IELTS ở mốc 5.0. Học một nhóm mà giải quyết được nhiều câu nhất là cách phân bổ thời gian hợp lý.
Thứ hai, dùng lại được cho Writing Task 1. Các từ mô tả tăng giảm và mức độ như increase, decline, significant, gross, projected xuất hiện dày đặc trong bài mô tả biểu đồ. Học một lần dùng hai chỗ.
Thứ ba, Speaking Part 3 gần như luôn có câu hỏi về công việc, thu nhập, thất nghiệp hoặc tự động hoá. Có sẵn vốn từ nhóm này thì bạn nói trôi chảy hơn hẳn.
Thứ tư, nhiều từ dùng chéo sang chủ đề Giáo dục và Xã hội. Từ như institutional, dependants, refund xuất hiện ở cả ba chủ đề với nghĩa không đổi.

14 câu trắc nghiệm từ vựng Kinh tế và Việc làm có đáp án
Câu 1. Many homeowners faced extreme financial pressure when the bank refused to extend their _______ after interest rates doubled. A. lease B. credit C. mortgage D. loan → Đáp án C. Mortgage là khoản vay thế chấp mua nhà. Loan cũng là khoản vay nhưng chung chung; ở đây có homeowners và interest rates nên phải là mortgage.
Câu 2. Once people fall _____ with mortgage payments, they face financial pressure. A. beside B. belong C. behind D. beyond → Đáp án C. Fall behind with something là chậm trễ, trả không kịp. Đây là cụm động từ cố định, không suy luận được từ nghĩa gốc của behind.
Câu 3. Our _____ profits are up by almost 150 per cent on last year. A. great B. green C. gross D. grand → Đáp án C. Gross profit là lợi nhuận gộp, thuật ngữ kinh tế cố định. Bốn phương án đều bắt đầu bằng gr- nên phải nhớ đúng cụm mới chọn được.
Câu 4. She has five _____ who rely on her for financial support and childcare. A. dependents B. dependings C. dependants D. dependers → Đáp án C. Dependants là người phụ thuộc. Lưu ý chính tả kiểu Anh dùng -ants cho danh từ chỉ người, còn dependent với -ent là tính từ nghĩa là phụ thuộc.
Câu 5. A tax on money earned as wages or salary is called _____. A. excise tax B. import tax C. estate tax D. income tax → Đáp án D. Income tax là thuế thu nhập. Câu cho sẵn định nghĩa nên chỉ cần thuộc từ.
Câu 6. After discovering he had overpaid his income tax for three years, the business owner received a substantial ______ from the government. A. refund B. credit C. rebate D. discount → Đáp án C. Rebate là khoản hoàn lại từ cơ quan thuế. Refund gần nghĩa nhưng thường dùng khi trả lại hàng hoá; discount là giảm giá trước khi trả tiền, không phải hoàn sau.
Câu 7. As inflation spiralled out of control, the national currency became almost ______, leading to a return to a barter economy. A. priceless B. useful C. worthless D. valueless → Đáp án C. Worthless là không còn giá trị. Cẩn thận với priceless — trông giống nhưng nghĩa ngược lại hoàn toàn: vô giá, quý đến mức không định giá được.
Câu 8. Shareholders were encouraged by the company's annual report, which projected a significant increase in _______ despite the global economic downturn. A. stocks B. shares C. interest D. dividends → Đáp án D. Dividends là cổ tức, phần lợi nhuận chia cho cổ đông. Shares là cổ phần, tức thứ họ sở hữu chứ không phải thứ họ nhận thêm.
Câu 9. To improve efficiency and reduce long-term labor costs, many manufacturing firms are investing heavily in _______ to replace manual assembly lines. A. allocation B. alteration C. adaptation D. automation → Đáp án D. Automation là tự động hoá. Bốn từ cùng bắt đầu bằng a- và cùng đuôi -ation nên rất dễ chọn nhầm nếu đọc lướt. Manh mối: replace manual assembly lines.
Câu 10. Economists are still trying to ______ the exact impact that the new trade embargo will have on the country's manufacturing sector. A. figure in B. figure at C. figure to D. figure out → Đáp án D. Figure out là tìm hiểu, tính ra. Ba phương án kia không tồn tại như cụm động từ — dạng bài này chỉ cần bạn thuộc đúng giới từ.
Câu 11. Shops have discovered that they can attract more customers by displaying a large ______ of colourful products near the entrance. A. area B. away C. alloy D. array → Đáp án D. An array of nghĩa là một dãy, một loạt. Đừng nhầm với area là khu vực — chỉ khác nhau vị trí hai chữ cái.
Câu 12. Despite my intense fear of flying, the urgent nature of the business trip managed to ______ me to get on the aeroplane. A. reduce B. produce C. induce D. deduce → Đáp án C. Induce là thuyết phục, khiến ai làm gì. Bốn từ cùng đuôi -duce: deduce là suy luận, produce là sản xuất, reduce là giảm bớt. Nhóm này đáng học đối chiếu cùng lúc.
Câu 13. Tourism brings much-needed foreign currency to developing nations; ______, it provides vital employment for the local population. A. moreover B. in addition C. what is more D. furthermore → Đáp án D. Cả bốn đều nghĩa là hơn nữa. Đây là dạng câu kiểm tra độ tự nhiên trong văn phong học thuật, không kiểm tra nghĩa — furthermore trang trọng và hợp mạch nhất.
Câu 14. The report on the national police force highlighted widespread _______, where officers from minority backgrounds were systematically denied promotion. A. intentional racism B. industrial racism C. internal racism D. institutional racism → Đáp án D. Institutional racism là phân biệt chủng tộc mang tính thể chế. Manh mối là systematically — vấn đề nằm ở hệ thống chứ không ở ý định cá nhân.
Ba nhóm từ nên gom lại học chung
Nhóm -duce: induce là thuyết phục, deduce là suy luận, produce là sản xuất, reduce là giảm. Bốn từ này xuất hiện chung trong một câu đề là chuyện thường.
Nhóm tiền bạc hoàn trả: refund là hoàn tiền khi trả hàng, rebate là hoàn lại từ thuế hoặc ưu đãi, discount là giảm giá ngay, credit là khoản ghi có. Sắc thái khác nhau rõ nhưng người học hay dùng lẫn.
Nhóm giá trị: worthless là vô giá trị, priceless là vô giá theo nghĩa cực kỳ quý, valuable là có giá trị, invaluable cũng nghĩa là cực kỳ quý chứ không phải không có giá trị. Hai cặp này gài bẫy rất hiệu quả vì tiền tố phủ định ở đây không mang nghĩa phủ định.
Luyện cả nghìn câu tương tự
Mười bốn câu ở trên chỉ là mẫu nhỏ. Kho đề IELTS trong Đấu Trường Tri Thức chia theo bốn mốc band 4.0, 5.0, 6.0 và 7.0, mỗi mốc đều có phần Vocab và Grammar riêng.
Cách dùng hiệu quả: tạo phòng, chọn chuyên đề Vocab đúng mốc của bạn, gửi mã 6 ký tự hoặc link phòng vào nhóm chat lớp. Cả nhóm làm chung bộ đề theo thời gian thực, ai đúng và nhanh hơn thì điểm cao hơn, kết thúc có bảng xếp hạng ngay.
Điểm mấu chốt không phải kho đề mà là việc bạn quay lại đều đặn. Với từ vựng, một tuần làm bốn buổi ngắn hiệu quả hơn hẳn một buổi dài rồi bỏ. Tài khoản miễn phí dùng được đầy đủ tính năng cốt lõi.
Sẵn sàng thi đấu chưa?
Tải Đấu Trường Tri Thức để luyện tập kiến thức và thi đấu cùng bạn bè theo thời gian thực — ai nhanh, ai đúng, ai thắng.