Từ vựng IELTS chủ đề Môi trường có đáp án và giải thích
5/8/2026
Môi trường là chủ đề gần như chắc chắn xuất hiện trong kỳ thi IELTS, đặc biệt ở Writing Task 2 và Speaking Part 3. Bài viết tổng hợp bộ từ vựng IELTS chủ đề Môi trường có đáp án, chia theo bốn nhóm và kèm 12 câu trắc nghiệm để bạn tự kiểm tra.
Xem thêm bộ đề tổng hợp cả bốn chủ đề tại: /blog/trac-nghiem-tu-vung-ielts-5-0-co-dap-an
Vì sao nên học chủ đề Môi trường sớm?
Lý do thứ nhất: đây là chủ đề có tần suất cao và ổn định qua các năm. Đề IELTS thay đổi liên tục nhưng những vấn đề như ô nhiễm, biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo thì luôn có mặt.
Lý do thứ hai: từ vựng chủ đề này dùng lại được ở nhiều nơi. Các từ mô tả xu hướng và mức độ như reduce, increase, significant, drastically vừa dùng cho bài nói về môi trường vừa dùng để mô tả biểu đồ trong Writing Task 1.
Lý do thứ ba: nhiều từ trong nhóm này có cấu tạo dễ đoán. Tiền tố eco- luôn gắn với sinh thái, un- mang nghĩa phủ định, re- mang nghĩa lặp lại. Nắm quy tắc cấu tạo từ thì đoán được nghĩa cả những từ chưa từng gặp.
Bốn nhóm từ vựng Môi trường cần nắm
Nhóm 1 — Ô nhiễm và tác hại: pollution, acid rain, emission, contaminate, toxic, waste. Đây là nhóm được hỏi nhiều nhất vì nó gắn với phần nêu vấn đề trong bài viết.
Nhóm 2 — Năng lượng: fossil fuel, renewable energy, greenhouse effect, carbon footprint, unleaded petrol. Nhóm này hay xuất hiện trong bài đọc dạng khoa học.
Nhóm 3 — Bảo tồn và giải pháp: eco-tourism, green belt, wildlife, endangered species, recycle, conservation. Dùng cho phần đề xuất giải pháp.
Nhóm 4 — Động từ thể hiện thái độ và hành động: deny, inspect, regulate, restrict, ban, encourage. Nhóm này quyết định sắc thái câu văn của bạn — dùng đúng thì bài viết trông tự nhiên hơn hẳn.

12 câu trắc nghiệm từ vựng Môi trường có đáp án
Câu 1. When sulfur dioxide and nitrogen oxides combine with water vapor in the atmosphere, the resulting _______ can kill entire forests. A. greenhouse B. ecosystem C. acid rain D. fossil fuel → Đáp án C. Manh mối: kết hợp với hơi nước trong khí quyển rồi rơi xuống giết cây — chỉ mưa mới có hành vi đó.
Câu 2. Tourism that is designed to help the environment is _____. A. mass-tourism B. fast-tourism C. city-tourism D. eco-tourism → Đáp án D. Tiền tố eco- luôn gắn với sinh thái. Đối lập là mass-tourism, du lịch đại trà, thường bị nhắc như tác nhân gây hại.
Câu 3. Global warming is often caused by the _____ effect. A. glasshouse B. powerhouse C. boathouse D. greenhouse → Đáp án D. Greenhouse effect là hiệu ứng nhà kính, cụm cố định. Lưu ý glasshouse cũng nghĩa là nhà kính trồng cây nhưng không dùng cho hiệu ứng này.
Câu 4. In an effort to reduce urban pollution, more cars are being designed to run on _______ petrol, which does not contain lead additives. A. leaded B. organic C. fossil D. unleaded → Đáp án D. Vế sau đã định nghĩa sẵn: không chứa phụ gia chì. Tiền tố un- là phủ định.
Câu 5. _____ rain is polluted precipitation that can kill trees. A. Cold B. Deep C. Acid D. Pure → Đáp án C. Câu này cho sẵn định nghĩa nên chỉ cần biết cụm acid rain là làm được.
Câu 6. Oil companies _____ that they are harming the environment. A. defy B. deck C. deny D. deem → Đáp án C. Deny là phủ nhận. Ba từ kia chỉ giống chữ cái đầu — kiểu bẫy rất phổ biến ở IELTS.
Câu 7. There are very _____ laws regarding building on protected green belts. A. flexible B. lenient C. loose D. rigid → Đáp án D. Rigid là nghiêm ngặt. Ba phương án kia đều mang nghĩa lỏng lẻo, ngược với tinh thần bảo vệ vành đai xanh.
Câu 8. Environmental health officers regularly _____ commercial kitchens. A. control B. connect C. conduct D. inspect → Đáp án D. Inspect là thanh tra, kiểm tra. Control là kiểm soát điều khiển — thanh tra viên đi kiểm tra chứ không điều khiển bếp ăn.
Câu 9. Environmentalists urge governments to move away from _______ such as coal and oil and invest more in renewable energy sources. A. renewable fuels B. greenhouse fuels C. fossil fuels D. organic fuels → Đáp án C. Fossil fuels là nhiên liệu hoá thạch, gồm than và dầu. Chú ý phương án A bị loại ngay vì renewable xuất hiện ở vế sau với nghĩa đối lập.
Câu 10. The local river system has become heavily _______ with industrial waste, making the water unsafe for both wildlife and human consumption. A. biodegradable B. organic C. renewable D. contaminated → Đáp án D. Contaminated là bị nhiễm bẩn. Vế sau nói nước không an toàn nên phải chọn từ mang nghĩa tiêu cực — ba phương án kia đều tích cực hoặc trung tính.
Câu 11. Conservationists are working tirelessly to save the giant panda and other _______ species that are currently at a high risk of extinction. A. exotic B. natural C. unusual D. endangered → Đáp án D. Endangered species là loài có nguy cơ tuyệt chủng. Cụm at a high risk of extinction chính là định nghĩa của endangered, cho sẵn ngay trong câu.
Câu 12. Environmental consultants warned that the proposed industrial development would be _______ to the biodiversity of the surrounding wetlands. A. beneficial B. profitable C. helpful D. detrimental → Đáp án D. Detrimental là gây hại. Động từ warned báo trước sắc thái tiêu cực, mà ba phương án kia đều mang nghĩa có lợi.
Cách nhớ nhóm từ này lâu
Mẹo 1 — học theo cặp đối lập. Renewable đi với non-renewable, leaded đi với unleaded, endangered đi với extinct. Não nhớ tốt hơn khi có điểm neo đối chiếu.
Mẹo 2 — nhớ theo tiền tố. Eco- là sinh thái, re- là lặp lại, un- và non- là phủ định, over- là quá mức. Nắm được chừng mười tiền tố phổ biến là đoán được nghĩa rất nhiều từ mới.
Mẹo 3 — luôn học từ trong câu hoàn chỉnh. Ghi mỗi emission: khí thải vào sổ thì hai tuần sau quên sạch. Ghi cả câu Factories must reduce the gas they emit thì nhớ được cả cách dùng.
Mẹo 4 — ưu tiên ôn lại những từ từng trả lời sai. Đây là nguyên tắc hiệu quả nhất trong việc học từ vựng, nhưng cũng là nguyên tắc hay bị bỏ qua nhất vì ai cũng thích học từ mới hơn ôn từ cũ.
Luyện thêm hàng nghìn câu tương tự
Mười hai câu ở trên chỉ là phần rất nhỏ. Kho đề IELTS trong Đấu Trường Tri Thức có hàng nghìn câu từ vựng chia theo bốn mốc 4.0, 5.0, 6.0 và 7.0, cùng phần ngữ pháp riêng.
Cách dùng hiệu quả nhất là rủ nhóm bạn cùng ôn: tạo phòng, chọn chuyên đề Vocab đúng mốc của mình, gửi mã 6 ký tự hoặc link phòng vào nhóm chat. Cả nhóm làm chung bộ đề theo thời gian thực, ai đúng và nhanh hơn thì điểm cao hơn.
Kết thúc trận có bảng xếp hạng ngay, và bạn biết mình sai ở nhóm từ nào để quay lại học đúng chỗ đó. Tài khoản miễn phí dùng được đầy đủ tính năng cốt lõi.
Sẵn sàng thi đấu chưa?
Tải Đấu Trường Tri Thức để luyện tập kiến thức và thi đấu cùng bạn bè theo thời gian thực — ai nhanh, ai đúng, ai thắng.