Từ vựng IELTS chủ đề Sức khoẻ có đáp án — 13 câu tự kiểm tra
5/8/2026
Sức khoẻ là chủ đề xuất hiện đều đặn ở cả bốn kỹ năng IELTS, đặc biệt là Reading với các bài về y học và Speaking Part 3 với các câu hỏi về lối sống. Bài này tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Sức khoẻ có đáp án theo năm nhóm, kèm 13 câu trắc nghiệm lấy từ kho đề thật.
Bộ đề tổng hợp cả bốn chủ đề: /blog/trac-nghiem-tu-vung-ielts-5-0-co-dap-an
Năm nhóm từ vựng Sức khoẻ cần nắm
Nhóm 1 — Bệnh và triệu chứng: symptom, chronic, infectious, contagious, diagnosis, virus. Nhóm này gặp nhiều nhất trong bài đọc.
Nhóm 2 — Điều trị: treatment, treat, prescription, surgery, consultant, recover, cure. Chú ý phân biệt treat với cure và heal — ba từ này người học hay dùng lẫn.
Nhóm 3 — Dinh dưỡng: nutrition, nutritious, obesity, balanced diet, organic produce, genetically modified. Nhóm này rất hay xuất hiện trong đề Writing Task 2 về thực phẩm.
Nhóm 4 — Hệ thống y tế: public healthcare, private trust, insurance, clinic, understaffed, take over. Đây là nhóm gắn với các bài đọc về chính sách y tế công.
Nhóm 5 — Lối sống: sedentary, stress, well-being, obsessed, persistent smoker. Nhóm này ngắn nhưng dùng được ngay trong Speaking.

13 câu trắc nghiệm từ vựng Sức khoẻ có đáp án
Câu 1. An illness that lasts for a very long time is called _____. A. drastic B. classic C. plastic D. chronic → Đáp án D. Chronic là mãn tính. Bốn từ cùng đuôi -stic hoặc -nic nên nhìn rất giống; câu đã cho sẵn định nghĩa nên đây là câu ăn điểm chắc.
Câu 2. A medical specialist attached to a hospital is a _____. A. contestant B. constituent C. consultant D. commandant → Đáp án C. Consultant trong ngữ cảnh y tế là bác sĩ chuyên khoa của bệnh viện, không phải chuyên gia tư vấn như nghĩa thông thường. Đây là điểm khác biệt cần nhớ.
Câu 3. Many hospitals are so understaffed that they refuse to _____ minor injuries. A. cure B. mend C. treat D. heal → Đáp án C. Treat là điều trị, chữa trị — hành động của bác sĩ. Cure là chữa khỏi hẳn, tức kết quả; heal thường dùng cho vết thương tự lành. Ba từ tiếng Việt đều dịch là chữa nên rất dễ nhầm.
Câu 4. The doctor _____ him to stop smoking if he wanted to feel healthier. A. faced B. fired C. forced D. fixed → Đáp án C. Force somebody to do something là buộc ai làm gì. Bốn từ đều bắt đầu bằng f- và cùng bốn chữ cái.
Câu 5. _____ smokers are being denied medical treatment by the hospital. A. Persist B. Persistence C. Persistently D. Persistent → Đáp án D. Vị trí trước danh từ smokers cần một tính từ, mà persistent là dạng tính từ. Đây là câu kiểm tra word form chứ không kiểm tra nghĩa — dạng này chiếm khá nhiều trong đề.
Câu 6. British health inspectors are _____ about kitchen cleanliness. A. obsession B. obsessively C. obsessed D. obsessive → Đáp án D. Be obsessive about something là ám ảnh, cực kỳ khắt khe về điều gì. Cùng họ với obsession là danh từ và obsessively là trạng từ — nhớ đủ bốn dạng của một từ là cách ăn điểm rẻ nhất ở IELTS.
Câu 7. In the 1990s, many hospitals were _____ by private trusts. A. taken back B. taken out C. taken over D. taken off → Đáp án C. Take over là tiếp quản, thâu tóm. Take off là cất cánh hoặc cởi ra, take out là lấy ra — cùng động từ gốc nhưng đổi giới từ là đổi nghĩa hoàn toàn.
Câu 8. Many people are ______ in the belief that organic produce is always more nutritious than conventionally-grown food. A. confused B. obscure C. mistaken D. assumed → Đáp án C. Be mistaken in the belief that là cụm cố định nghĩa là lầm tưởng rằng. Confused nghĩa là bối rối, không đi với cấu trúc này.
Câu 9. Scientists have developed wheat that has been _______ to resist disease and grow in much drier soil conditions. A. naturally cultivated B. chemically enhanced C. molecularly reduced D. genetically modified → Đáp án D. Genetically modified là biến đổi gen, thường viết tắt là GM. Cụm này xuất hiện rất nhiều trong đề Writing Task 2 về thực phẩm.
Câu 10. In spite of all the _______ made in the last 50 years, medical science still knows remarkably little about the complexities of the human brain. A. progress B. development C. breakthroughs D. advances → Đáp án D. Advances made in là cụm cố định chỉ những bước tiến. Progress cũng đúng nghĩa nhưng là danh từ không đếm được nên không hợp với all the ở đây.
Câu 11. The deteriorating health of the patient _______ the doctors to try an experimental drug as a final attempt to save his life. A. provoked B. propelled C. prompted D. produced → Đáp án C. Prompt somebody to do something là thúc đẩy ai làm gì. Bốn từ cùng bắt đầu bằng pro- hoặc pr-: provoke là khiêu khích, propel là đẩy tới, produce là sản xuất.
Câu 12. The inventor had a _____ for his product to prevent others from copying it. A. patient B. parent C. potent D. patent → Đáp án D. Patent là bằng sáng chế. Chỉ khác patient đúng một chữ cái nhưng nghĩa hoàn toàn khác — đây là cặp bẫy kinh điển trong đề.
Câu 13. The committee members fell _____ over plans for the new health centre. A. off B. way C. out D. for → Đáp án C. Fall out là bất hoà, cãi nhau. Fall for là phải lòng hoặc mắc lừa, fall off là rơi khỏi. Cụm động từ với fall là nhóm cần học riêng vì nghĩa không suy ra được.
Ba cặp từ nên ghi ra giấy học riêng
Treat, cure và heal. Treat là hành động điều trị, có thể chưa khỏi. Cure là chữa khỏi hẳn, nhấn vào kết quả. Heal thường dùng cho vết thương tự lành theo thời gian. Ba từ tiếng Việt đều dịch là chữa nên người học Việt Nam đặc biệt hay nhầm.
Patent và patient. Bằng sáng chế và bệnh nhân. Chỉ khác một chữ cái, mà cả hai đều xuất hiện trong bài đọc y học nên bẫy này rất hay được dùng.
Chronic và acute. Chronic là mãn tính, kéo dài; acute là cấp tính, dữ dội nhưng ngắn. Hai từ này gần như luôn xuất hiện cùng nhau trong bài đọc về bệnh tật.
Đừng học từ vựng một mình
Bạn có thể đọc hết bài này trong mười phút và thấy mọi thứ đều dễ hiểu. Nhưng ba tuần nữa, khi gặp lại patent trong đề thi, khả năng cao bạn vẫn đọc thành patient. Hiểu và nhớ là hai việc khác nhau, và chỉ có lặp lại nhiều lần trong tình huống phải trả lời mới lấp được khoảng cách đó.
Đấu Trường Tri Thức có kho đề IELTS chia theo bốn mốc band 4.0, 5.0, 6.0 và 7.0, mỗi mốc có phần Vocab và Grammar riêng. Bạn tạo phòng, chọn đúng mốc, gửi mã 6 ký tự hoặc link phòng cho nhóm bạn cùng ôn. Cả nhóm làm chung bộ đề theo thời gian thực, ai đúng và nhanh hơn thì điểm cao hơn.
Cái giúp bạn tiến bộ không phải bộ đề mà là việc quay lại đều đặn. Khi có người đang chờ thi lại với bạn, việc mở app vào ngày mai trở nên dễ hơn nhiều so với việc tự ép mình ngồi vào bàn. Tài khoản miễn phí dùng được đầy đủ tính năng cốt lõi.
Sẵn sàng thi đấu chưa?
Tải Đấu Trường Tri Thức để luyện tập kiến thức và thi đấu cùng bạn bè theo thời gian thực — ai nhanh, ai đúng, ai thắng.